AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重提旧事 (重提舊事) nghĩa là gì? chóng tí jiù shì

Từ tiếng Trung

重提旧事

phồn thể 重提舊事

chóng tí jiù shì · âm Hán Việt từng chữ: trọng đề cựu sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. nêu lại chủ đề cũ
  2. nhắc lại chuyện xưa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nêu lại chủ đề cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.