AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重庆 (重慶) nghĩa là gì? Chóng qìng

Từ tiếng Trung

重庆

phồn thể 重慶

Chóng qìng · âm Hán Việt từng chữ: trọng khánh

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trùng Khánh, trước đây thuộc tỉnh Tứ Xuyên, trở thành thành phố trực thuộc trung ương từ năm 1997, tên gọi tắt là 渝[Yu2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

重慶
じゅうけい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.