AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重婚罪 nghĩa là gì? chóng hūn zuì

Từ tiếng Trung

重婚罪

chóng hūn zuì · âm Hán Việt từng chữ: trọng hôn tội

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội đa hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tội đa hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.