AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重头戏 (重頭戲) nghĩa là gì? zhòng tóu xì

Từ tiếng Trung

重头戏

phồn thể 重頭戲

zhòng tóu xì · âm Hán Việt từng chữ: trọng đầu hí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vở opera (hoặc vai) có nhiều hát và hành động
  2. (nghĩa bóng) điểm nổi bật
  3. đặc điểm chính
  4. hoạt động chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.