重复语境 (重複語境) nghĩa là gì? chóng fù yǔ jìng
Từ tiếng Trung
重复语境
phồn thể 重複語境chóng fù yǔ jìng · âm Hán Việt từng chữ: trọng phức ngữ cảnh
Nghĩa tiếng Việt
- ngữ cảnh trùng lặp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngữ cảnh trùng lặp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.