重商主义 (重商主義) nghĩa là gì? zhòng shāng zhǔ yì
Từ tiếng Trung
重商主义
phồn thể 重商主義zhòng shāng zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: trọng thương chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- chủ nghĩa trọng thương
Đọc theo tiếng Hàn
중상주의
jungsangjuui
Tiếng Nhật
重商主義
じゅうしょうしゅぎ
Từng chữ
Xem “chủ nghĩa trọng thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.