AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重压 (重壓) nghĩa là gì? zhòng yā

Từ tiếng Trung

重压

phồn thể 重壓

zhòng yā · âm Hán Việt từng chữ: trọng áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp lực cao
  2. chịu trọng lượng nặng

Đọc theo tiếng Hàn

중압
jungap

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “áp lực cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.