重压 (重壓) nghĩa là gì? zhòng yā
Từ tiếng Trung
重压
phồn thể 重壓zhòng yā · âm Hán Việt từng chữ: trọng áp
Nghĩa tiếng Việt
- áp lực cao
- chịu trọng lượng nặng
Đọc theo tiếng Hàn
중압
jungap
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “áp lực cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.