AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重办 (重辦) nghĩa là gì? zhòng bàn

Từ tiếng Trung

重办

phồn thể 重辦

zhòng bàn · âm Hán Việt từng chữ: trọng biện

Nghĩa tiếng Việt

  1. trừng phạt nghiêm khắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trừng phạt nghiêm khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.