重任 nghĩa là gì? zhòng rèn
Từ tiếng Trung
重任
zhòng rèn · âm Hán Việt từng chữ: trọng nhậm
Nghĩa tiếng Việt
- trách nhiệm nặng nề
Đọc theo tiếng Hàn
중임
jungim
Tiếng Nhật
重任
じゅうにん
Từng chữ
Xem “trách nhiệm nặng nề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.