重九 nghĩa là gì? chóng jiǔ
Từ tiếng Trung
重九
chóng jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: trọng cửu
Nghĩa tiếng Việt
- Tết Trùng Cửu (mùng 9 tháng 9 âm lịch)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
重九
ちょうきゅう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.