AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

里面 (裡面) nghĩa là gì? lǐ miàn

Từ tiếng Trung

里面

phồn thể 裡面

lǐ miàn · âm Hán Việt từng chữ: lí diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trong
  2. nội bộ
  3. cũng đọc là [li3 mian5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

裏面
うらめん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bên trong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.