里番 (裏番) nghĩa là gì? lǐ fān
Từ tiếng Trung
里番
phồn thể 裏番lǐ fān · âm Hán Việt từng chữ: lí phiên
Nghĩa tiếng Việt
- hoạt hình khiêu dâm
- hentai
- (từ mượn tiếng Nhật 裏番組 "ura bangumi")
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
裏番
うらばん
Từng chữ
Xem “hoạt hình khiêu dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.