AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

里番 (裏番) nghĩa là gì? lǐ fān

Từ tiếng Trung

里番

phồn thể 裏番

lǐ fān · âm Hán Việt từng chữ: lí phiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoạt hình khiêu dâm
  2. hentai
  3. (từ mượn tiếng Nhật 裏番組 "ura bangumi")

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

裏番
うらばん

Từng chữ

Xem “hoạt hình khiêu dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.