里瓦尔多 (里瓦爾多) nghĩa là gì? Lǐ wǎ ěr duō
Từ tiếng Trung
里瓦尔多
phồn thể 里瓦爾多Lǐ wǎ ěr duō · âm Hán Việt từng chữ: lịa ngói nhãi đa
Nghĩa tiếng Việt
- Rivaldo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Rivaldo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.