里瓦几亚条约 (里瓦幾亞條約) nghĩa là gì? Lǐ wǎ jī yà Tiáo yuē
Từ tiếng Trung
里瓦几亚条约
phồn thể 里瓦幾亞條約Lǐ wǎ jī yà Tiáo yuē · âm Hán Việt từng chữ: lịa ngói kỉ á điều ước
Nghĩa tiếng Việt
- Hiệp ước Livadia (1879) giữa Nga và Trung Quốc, liên quan đến lãnh thổ ở Tân Cương, Trung Quốc, được đàm phán lại năm 1881 (Hiệp ước St. Petersburg)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.