里应外合 (裡應外合) nghĩa là gì? lǐ yìng wài hé
Từ tiếng Trung
里应外合
phồn thể 裡應外合lǐ yìng wài hé · âm Hán Việt từng chữ: lí ứng ngoại hợp
Nghĩa tiếng Việt
- phối hợp tấn công từ trong và ngoài (thành ngữ)
- (bóng) hành động cùng nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.