AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

里子 (裡子) nghĩa là gì? lǐ zi

Từ tiếng Trung

里子

phồn thể 裡子

lǐ zi · âm Hán Việt từng chữ: lí tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp lót
  2. (ẩn dụ) nội dung (trái với bề ngoài)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

里子
さとご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lớp lót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.