里人 nghĩa là gì? lǐ rén
Từ tiếng Trung
里人
lǐ rén · âm Hán Việt từng chữ: lịa nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh
- người nông dân (miệt thị)
- (của một trường phái tư tưởng, v.v.) người theo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
里人
さとびと
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.