AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

里人 nghĩa là gì? lǐ rén

Từ tiếng Trung

里人

lǐ rén · âm Hán Việt từng chữ: lịa nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh
  2. người nông dân (miệt thị)
  3. (của một trường phái tư tưởng, v.v.) người theo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

里人
さとびと
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.