AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释迦 (釋迦) nghĩa là gì? Shì jiā

Từ tiếng Trung

释迦

phồn thể 釋迦

Shì jiā · âm Hán Việt từng chữ: thích dà

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thích Ca, một dân tộc và thị tộc ở vùng đông bắc Nam Á mà Đức Phật (Tất Đạt Đa Cồ Đàm) thuộc về
  2. Đức Phật (viết tắt của 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4jia1mou2ni2], Thích Ca Mâu Ni, nghĩa là "Bậc hiền triết của dòng Thích Ca")

Cách đọc / nghĩa khác: 釋迦 shì jiā — quả na (Annona squamosa);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.