AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释然 (釋然) nghĩa là gì? shì rán

Từ tiếng Trung

释然

phồn thể 釋然

shì rán · âm Hán Việt từng chữ: thích nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ nhõm
  2. thanh thản
  3. cảm thấy nhẹ nhõm

Đọc theo tiếng Hàn

석연
seokyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẹ nhõm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.