释然 (釋然) nghĩa là gì? shì rán
Từ tiếng Trung
释然
phồn thể 釋然shì rán · âm Hán Việt từng chữ: thích nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- nhẹ nhõm
- thanh thản
- cảm thấy nhẹ nhõm
Đọc theo tiếng Hàn
석연
seokyeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhẹ nhõm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.