AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释放出狱 (釋放出獄) nghĩa là gì? shì fàng chū yù

Từ tiếng Trung

释放出狱

phồn thể 釋放出獄

shì fàng chū yù · âm Hán Việt từng chữ: thích phóng xuất tù

Nghĩa tiếng Việt

  1. thả ra khỏi tù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thả ra khỏi tù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.