AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释嫌 (釋嫌) nghĩa là gì? shì xián

Từ tiếng Trung

释嫌

phồn thể 釋嫌

shì xián · âm Hán Việt từng chữ: thích hiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. quên đi hiềm khích
  2. hàn gắn mối quan hệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quên đi hiềm khích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.