AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释回 (釋回) nghĩa là gì? shì huí

Từ tiếng Trung

释回

phồn thể 釋回

shì huí · âm Hán Việt từng chữ: thích hồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thả khỏi nơi giam giữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thả khỏi nơi giam giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.