AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释出 (釋出) nghĩa là gì? shì chū

Từ tiếng Trung

释出

phồn thể 釋出

shì chū · âm Hán Việt từng chữ: thích xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát hành
  2. làm cho có sẵn
  3. giải phóng
  4. tách rời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.