AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

释义 (釋義) nghĩa là gì? shì yì

Từ tiếng Trung

释义

phồn thể 釋義

shì yì · âm Hán Việt từng chữ: thích nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa của cái gì đó
  2. giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ
  3. định nghĩa
  4. diễn giải (về giáo lý)
  5. giáo lý tôn giáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

釋義
しゃくぎ

Từng chữ

Xem “nghĩa của cái gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.