采集 (採集) nghĩa là gì? cǎi jí
Từ tiếng Trung
采集
phồn thể 採集cǎi jí · âm Hán Việt từng chữ: thái tập
Nghĩa tiếng Việt
- thu thập
- sưu tầm
- thu hoạch
Đọc theo tiếng Hàn
채집
chaejip
Tiếng Nhật
採集
さいしゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.