AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采矿业 (採礦業) nghĩa là gì? cǎi kuàng yè

Từ tiếng Trung

采矿业

phồn thể 採礦業

cǎi kuàng yè · âm Hán Việt từng chữ: thái khoáng nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngành khai thác mỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngành khai thác mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.