AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采珠人 (採珠人) nghĩa là gì? Cǎi zhū rén

Từ tiếng Trung

采珠人

phồn thể 採珠人

Cǎi zhū rén · âm Hán Việt từng chữ: thái châu nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. The Pearl Fishers, vở opera năm 1863 của Georges Bizet 比才[Bi4 cai2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.