AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采收率 (採收率) nghĩa là gì? cǎi shōu lǜ

Từ tiếng Trung

采收率

phồn thể 採收率

cǎi shōu lǜ · âm Hán Việt từng chữ: thái thu suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ thu hồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỷ lệ thu hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.