AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采择 (採擇) nghĩa là gì? cǎi zé

Từ tiếng Trung

采择

phồn thể 採擇

cǎi zé · âm Hán Việt từng chữ: thái trạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lựa chọn và sử dụng
  2. thông qua (một quyết định)

Đọc theo tiếng Hàn

채택
chaetaek

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lựa chọn và sử dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.