AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采制 (採製) nghĩa là gì? cǎi zhì

Từ tiếng Trung

采制

phồn thể 採製

cǎi zhì · âm Hán Việt từng chữ: thái chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu thập và chế biến (thảo dược, v.v.)
  2. (phóng viên) thu thập tài liệu và biên soạn (bản tin đã ghi)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.