采兰赠芍 (採蘭贈芍) nghĩa là gì? cǎi lán zèng sháo
Từ tiếng Trung
采兰赠芍
phồn thể 採蘭贈芍cǎi lán zèng sháo · âm Hán Việt từng chữ: thái lan tặng thược
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ)
- nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.