采光 (採光) nghĩa là gì? cǎi guāng
Từ tiếng Trung
采光
phồn thể 採光cǎi guāng · âm Hán Việt từng chữ: thái quang
Nghĩa tiếng Việt
- lấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
採光
さいこう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.