AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采买 (採買) nghĩa là gì? cǎi mǎi

Từ tiếng Trung

采买

phồn thể 採買

cǎi mǎi · âm Hán Việt từng chữ: thái mãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. mua sắm
  2. mua
  3. mua hàng
  4. người phụ trách mua hàng
  5. nhân viên mua hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mua sắm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.