AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

醒世恒言 (醒世恆言) nghĩa là gì? Xǐng shì Héng yán

Từ tiếng Trung

醒世恒言

phồn thể 醒世恆言

Xǐng shì Héng yán · âm Hán Việt từng chữ: tỉnh thế hằng ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. "Tỉnh Thế Hằng Ngôn", tuyển tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2] xuất bản năm 1627

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.