AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

醋酸乙酯 nghĩa là gì? cù suān yǐ zhǐ

Từ tiếng Trung

醋酸乙酯

cù suān yǐ zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: thố toan ất ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. ethyl axetat
  2. acetidin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ethyl axetat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.