醋 nghĩa là gì? cù
Từ tiếng Trung
醋
cù · Hán Việt: thố
Nghĩa tiếng Việt
- giấm
- ghen tuông (trong tình yêu)
Âm Hán Hàn của chữ
초
cho
Tiếng Nhật
醋
す
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.