AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

醉翁 nghĩa là gì? zuì wēng

Từ tiếng Trung

醉翁

zuì wēng · âm Hán Việt từng chữ: túy ông

Nghĩa tiếng Việt

  1. người yêu rượu
  2. người uống rượu
  3. kẻ nghiện
  4. người say

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người yêu rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.