AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

醇酸 nghĩa là gì? chún suān

Từ tiếng Trung

醇酸

chún suān · âm Hán Việt từng chữ: thuần toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. alkyd
  2. axit rượu
  3. hydroxyacid

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “alkyd” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.