AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酿造学 (釀造學) nghĩa là gì? niàng zào xué

Từ tiếng Trung

酿造学

phồn thể 釀造學

niàng zào xué · âm Hán Việt từng chữ: nhưỡng tạo học

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngành lên men

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngành lên men” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.