AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酸浆 (酸漿) nghĩa là gì? suān jiāng

Từ tiếng Trung

酸浆

phồn thể 酸漿

suān jiāng · âm Hán Việt từng chữ: toan tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi)
  2. tầm bóp
  3. thù lù
  4. chua me đất bò (Oxalis corniculata)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

酸漿
ほおずき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.