AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酵素 nghĩa là gì? jiào sù

Từ tiếng Trung

酵素

jiào sù · âm Hán Việt từng chữ: ? tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. enzym

Đọc theo tiếng Hàn

효소
hyoso

Tiếng Nhật

酵素
こうそ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “enzym” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.