AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酵母醇 nghĩa là gì? jiào mǔ chún

Từ tiếng Trung

酵母醇

jiào mǔ chún · âm Hán Việt từng chữ: ? mẫu thuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. zymosterol

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “zymosterol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.