AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酬应 (酬應) nghĩa là gì? chóu yìng

Từ tiếng Trung

酬应

phồn thể 酬應

chóu yìng · âm Hán Việt từng chữ: thù ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao tiếp xã hội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giao tiếp xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.