酪农业 (酪農業) nghĩa là gì? lào nóng yè
Từ tiếng Trung
酪农业
phồn thể 酪農業lào nóng yè · âm Hán Việt từng chữ: lạc nông nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- ngành sữa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
酪農業
らくのうぎょう
Từng chữ
Xem “ngành sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.