AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酥 nghĩa là gì? sū

Từ tiếng Trung

酥

sū · Hán Việt: tô

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh ngàn lớp
  2. giòn
  3. ỉu
  4. mềm
  5. mượt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

酥
そ

Từng chữ

Xem “bánh ngàn lớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.