AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酣饮 (酣飲) nghĩa là gì? hān yǐn

Từ tiếng Trung

酣饮

phồn thể 酣飲

hān yǐn · âm Hán Việt từng chữ: hàm ẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. uống thỏa thích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “uống thỏa thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.