AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酣畅 (酣暢) nghĩa là gì? hān chàng

Từ tiếng Trung

酣畅

phồn thể 酣暢

hān chàng · âm Hán Việt từng chữ: hàm sướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. không kiềm chế
  2. vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ
  3. uống thả ga

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không kiềm chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.