酣畅 (酣暢) nghĩa là gì? hān chàng
Từ tiếng Trung
酣畅
phồn thể 酣暢hān chàng · âm Hán Việt từng chữ: hàm sướng
Nghĩa tiếng Việt
- không kiềm chế
- vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ
- uống thả ga
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không kiềm chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.