AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酣梦 (酣夢) nghĩa là gì? hān mèng

Từ tiếng Trung

酣梦

phồn thể 酣夢

hān mèng · âm Hán Việt từng chữ: hàm mộng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấc mơ đẹp
  2. ngủ say sưa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấc mơ đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.