AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒驾 (酒駕) nghĩa là gì? jiǔ jià

Từ tiếng Trung

酒驾

phồn thể 酒駕

jiǔ jià · âm Hán Việt từng chữ: tửu giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. lái xe khi say
  2. uống rượu rồi lái xe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lái xe khi say” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.