酒菜 nghĩa là gì? jiǔ cài
Từ tiếng Trung
酒菜
jiǔ cài · âm Hán Việt từng chữ: tửu thái
Nghĩa tiếng Việt
- đồ ăn và thức uống
- đồ ăn kèm rượu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
酒菜
さかな
Từng chữ
Xem “đồ ăn và thức uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.